Nhóm 8002
Phế liệu và mảnh vụn thiếc
Tin waste and scrap
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 80.02.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn thiếc | kg | 3 | — |
Nhóm 8002
Tin waste and scrap
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 80.02.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn thiếc | kg | 3 | — |