Nhóm 8001
Thiếc chưa gia công
Unwrought tin
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 80.01.10.00 | - Thiếc, không hợp kim | kg | 3 | — |
| 80.01.20.00 | - Hợp kim thiếc | kg | 3 | — |
Nhóm 8001
Unwrought tin
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 80.01.10.00 | - Thiếc, không hợp kim | kg | 3 | — |
| 80.01.20.00 | - Hợp kim thiếc | kg | 3 | — |