Nhóm 7907
Các sản phẩm khác bằng kẽm
Other articles of zinc
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 79.07.00.30 | - Ống máng, mái nhà, khung cửa sổ của mái nhà và các cấu kiện xây dựng khác | kg/chiếc | 10 | — |
| 79.07.00.40 | - Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) | kg/chiếc | 0 | — |
| 79.07.00.91 | - - Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá | kg/chiếc | 10 | — |
| 79.07.00.92 | - - Các sản phẩm gia dụng khác | kg/chiếc | 10 | — |
| 79.07.00.93 | - - Tấm điện a-nốt; khuôn tô (stencil plates); đinh, đinh bấm, đai ốc, bu lông, đinh vít, đinh tán và những sản phẩm chốt tương tự; miếng kẽm hình lục giác dùng để sản xuất pin(SEN) | kg/chiếc | 10 | — |
| 79.07.00.99 | - - Loại khác | kg/chiếc | 10 | — |