Nhóm 7905
Kẽm ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng
Zinc plates, sheets, strip and foil
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 79.05.00.40 | - Chiều dày không quá 0,15 mm | kg | 0 | — |
| 79.05.00.90 | - Loại khác | kg | 0 | — |
Nhóm 7905
Zinc plates, sheets, strip and foil
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 79.05.00.40 | - Chiều dày không quá 0,15 mm | kg | 0 | — |
| 79.05.00.90 | - Loại khác | kg | 0 | — |