Nhóm 7904
Nhóm 7904
Heading 7904
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 79.04.00.00 | Kẽm ở dạng thanh, que, hình và dây | kg | 0 | — |
Nhóm 7904
Heading 7904
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 79.04.00.00 | Kẽm ở dạng thanh, que, hình và dây | kg | 0 | — |