Nhóm 7901
Kẽm chưa gia công
Unwrought zinc
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 79.01.11.00 | - - Có hàm lượng kẽm từ 99,99% trở lên tính theo khối lượng | kg | 0 | — |
| 79.01.12.00 | - - Có hàm lượng kẽm dưới 99,99% tính theo khối lượng | kg | 0 | — |
| 79.01.20.00 | - Hợp kim kẽm | kg | 0 | — |