Nhóm 7806
Các sản phẩm khác bằng chì
Other articles of lead
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 78.06.00.20 | - Thanh, que, dạng hình và dây | kg/chiếc | 0 | — |
| 78.06.00.30 | - Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) | kg/chiếc | 0 | — |
| 78.06.00.40 | - Len chì; vòng đệm; tấm điện a-nốt | kg/chiếc | 0 | — |
| 78.06.00.90 | - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |