Nhóm 7804
Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì
Lead plates, sheets, strip and foil; lead powders and flakes
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 78.04.11.10 | - - - Chiều dày không quá 0,15 mm | kg | 0 | — |
| 78.04.11.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 78.04.19.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 78.04.20.00 | - Bột và vảy chì | kg | 0 | — |