Nhóm 7802
Phế liệu và mảnh vụn chì
Lead waste and scrap
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 78.02.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn chì | kg | 0 | — |
Nhóm 7802
Lead waste and scrap
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 78.02.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn chì | kg | 0 | — |