Gateway Express

Nhóm 7616

Các sản phẩm khác bằng nhôm

Other articles of aluminium

Mã HS chi tiết (13 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
76.16.10.10 - - Đinh kg/chiếc 20
76.16.10.20 - - Ghim dập và đinh móc; bulông và đai ốc kg/chiếc 20
76.16.10.90 - - Loại khác kg/chiếc 20
76.16.91.00 - - Tấm đan, phên, lưới và rào, bằng dây nhôm kg/chiếc 20
76.16.99.20 - - - Nhôm bịt đầu ống loại phù hợp dùng để sản xuất bút chì (SEN) kg/chiếc 20
76.16.99.30 - - - Đồng xèng, hình tròn, kích thước chiều dày trên 1/10 đường kính (SEN) kg/chiếc 20
76.16.99.40 - - - Ống chỉ, lõi suốt, guồng quay tơ và sản phẩm tương tự dùng cho sợi dệt kg/chiếc 20
76.16.99.51 - - - - Rèm chớp lật(SEN) kg/chiếc 15
76.16.99.59 - - - - Loại khác kg/chiếc 15
76.16.99.60 - - - Máng và chén để hứng mủ cao su kg/chiếc 20
76.16.99.70 - - - Hộp đựng thuốc lá điếu kg/chiếc 15
76.16.99.80 - - - Sản phẩm dạng lưới được tạo hình bằng phương pháp đột dập và kéo giãn thành lưới kg/chiếc 15
76.16.99.90 - - - Loại khác kg/chiếc 15