Nhóm 7615
Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng dùng để cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự bằng nhôm; đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng nhôm
Table, kitchen or other household articles and parts thereof, of aluminium; pot scourers and scouring or polishing pads, gloves and the like, of aluminium; sanitary ware and parts thereof, of aluminium
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 76.15.10.10 | - - Miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự | kg/chiếc | 30 | — |
| 76.15.10.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 22 | — |
| 76.15.20.20 | - - Bô để giường bệnh, bô đi tiểu hoặc bô để phòng ngủ | kg/chiếc | 30 | — |
| 76.15.20.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 30 | — |