Nhóm 7614
Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện
Stranded wire, cables, plaited bands and the like, of aluminium, not electrically insulated
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 76.14.10.11 | - - - Có đường kính không quá 25,3 mm | kg/m | 20 | — |
| 76.14.10.12 | - - - Có đường kính trên 25,3 mm nhưng không quá 28,28 mm | kg/m | 15 | — |
| 76.14.10.19 | - - - Loại khác | kg/m | 10 | — |
| 76.14.10.90 | - - Loại khác | kg/m | 5 | — |
| 76.14.90.11 | - - - Có đường kính không quá 25,3 mm | kg/m | 20 | — |
| 76.14.90.12 | - - - Có đường kính trên 25,3 mm nhưng không quá 28,28 mm | kg/m | 15 | — |
| 76.14.90.19 | - - - Loại khác | kg/m | 10 | — |
| 76.14.90.90 | - - Loại khác | kg/m | 5 | — |