Nhóm 7613
Các loại thùng chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng bằng nhôm
Aluminium containers for compressed or liquefied gas
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 76.13.00.00 | Các loại thùng chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng bằng nhôm | chiếc | 3 | — |