Nhóm 7608
Các loại ống và ống dẫn bằng nhôm
Aluminium tubes and pipes
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 76.08.10.00 | - Bằng nhôm, không hợp kim | kg/m | 3 | — |
| 76.08.20.00 | - Bằng hợp kim nhôm | kg/m | 3 | — |
Nhóm 7608
Aluminium tubes and pipes
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 76.08.10.00 | - Bằng nhôm, không hợp kim | kg/m | 3 | — |
| 76.08.20.00 | - Bằng hợp kim nhôm | kg/m | 3 | — |