Nhóm 7607
Nhôm lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự) có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm
Aluminium foil (whether or not printed or backed with paper, paperboard, plastics or similar backing materials) of a thickness (excluding any backing) not exceeding 0.2 mm
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 76.07.11.00 | - - Đã được cán nhưng chưa gia công thêm | kg | 0 | — |
| 76.07.19.00 | - - Loại khác | kg | 3 | — |
| 76.07.20.10 | - - Nhôm lá mỏng cách nhiệt(SEN) | kg | 3 | — |
| 76.07.20.91 | - - - Được in hình mẫu, hoặc màu vàng hoặc màu bạc | kg | 3 | — |
| 76.07.20.99 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |