Nhóm 7605
Dây nhôm
Aluminium wire
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 76.05.11.00 | - - Kích thước mặt cắt ngang lớn nhất trên 7 mm | kg | 10 | — |
| 76.05.19.10 | - - - Đường kính không quá 0,0508 mm | kg | 10 | — |
| 76.05.19.90 | - - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 76.05.21.00 | - - Kích thước mặt cắt ngang lớn nhất trên 7 mm | kg | 3 | — |
| 76.05.29.10 | - - - Có đường kính không quá 0,254 mm | kg | 3 | — |
| 76.05.29.90 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |