Nhóm 7603
Bột và vảy nhôm
Aluminium powders and flakes
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 76.03.10.00 | - Bột không có cấu trúc lớp | kg | 0 | — |
| 76.03.20.10 | - - Vảy nhôm | kg | 0 | — |
| 76.03.20.20 | - - Bột có cấu trúc lớp | kg | 0 | — |
Nhóm 7603
Aluminium powders and flakes
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 76.03.10.00 | - Bột không có cấu trúc lớp | kg | 0 | — |
| 76.03.20.10 | - - Vảy nhôm | kg | 0 | — |
| 76.03.20.20 | - - Bột có cấu trúc lớp | kg | 0 | — |