Nhóm 7601
Nhôm chưa gia công
Unwrought aluminium
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 76.01.10.00 | - Nhôm, không hợp kim | kg | 3 | — |
| 76.01.20.00 | - Hợp kim nhôm | kg | 3 | — |
Nhóm 7601
Unwrought aluminium
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 76.01.10.00 | - Nhôm, không hợp kim | kg | 3 | — |
| 76.01.20.00 | - Hợp kim nhôm | kg | 3 | — |