Nhóm 7508
Sản phẩm khác bằng niken
Other articles of nickel
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 75.08.10.00 | - Tấm đan, phên và lưới, bằng dây niken | kg/chiếc | 0 | — |
| 75.08.90.30 | - - Bu lông và đai ốc | kg/chiếc | 0 | — |
| 75.08.90.50 | - - Các sản phẩm mạ điện a-nốt, bao gồm cả các sản phẩm sản xuất bằng phương pháp điện phân | kg/chiếc | 0 | — |
| 75.08.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |