Nhóm 7507
Các loại ống, ống dẫn và các phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng niken (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông)
Nickel tubes, pipes and tube or pipe fittings (for example, couplings, elbows, sleeves)
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 75.07.11.00 | - - Bằng niken, không hợp kim | kg | 0 | — |
| 75.07.12.00 | - - Bằng hợp kim niken | kg | 0 | — |
| 75.07.20.00 | - Phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn | kg | 0 | — |