Nhóm 7506
Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng
Nickel plates, sheets, strip and foil
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 75.06.10.00 | - Bằng niken, không hợp kim | kg | 0 | — |
| 75.06.20.00 | - Bằng hợp kim niken | kg | 0 | — |
Nhóm 7506
Nickel plates, sheets, strip and foil
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 75.06.10.00 | - Bằng niken, không hợp kim | kg | 0 | — |
| 75.06.20.00 | - Bằng hợp kim niken | kg | 0 | — |