Nhóm 7505
Niken ở dạng thanh, que, hình và dây
Nickel bars, rods, profiles and wire
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 75.05.11.00 | - - Bằng niken, không hợp kim | kg | 0 | — |
| 75.05.12.00 | - - Bằng hợp kim niken | kg | 0 | — |
| 75.05.21.00 | - - Bằng niken, không hợp kim | kg | 0 | — |
| 75.05.22.00 | - - Bằng hợp kim niken | kg | 0 | — |