Nhóm 7503
Phế liệu và mảnh vụn niken
Nickel waste and scrap
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 75.03.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn niken | kg | 0 | — |
Nhóm 7503
Nickel waste and scrap
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 75.03.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn niken | kg | 0 | — |