Nhóm 7502
Niken chưa gia công
Unwrought nickel
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 75.02.10.00 | - Niken, không hợp kim | kg | 0 | — |
| 75.02.20.00 | - Hợp kim niken | kg | 0 | — |
Nhóm 7502
Unwrought nickel
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 75.02.10.00 | - Niken, không hợp kim | kg | 0 | — |
| 75.02.20.00 | - Hợp kim niken | kg | 0 | — |