Nhóm 7501
Sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken
Nickel mattes, nickel oxide sinters and other intermediate products of nickel metallurgy
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 75.01.10.00 | - Sten niken | kg | 0 | — |
| 75.01.20.00 | - Oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken | kg | 0 | — |