Gateway Express

Nhóm 7418

Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng đồng; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng đồng; đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng đồng

Table, kitchen or other household articles and parts thereof, of copper; pot scourers and scouring or polishing pads, gloves and the like, of copper; sanitary ware and parts thereof, of copper

Mã HS chi tiết (4 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
74.18.10.10 - - Miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự kg/chiếc 25
74.18.10.30 - - Thiết bị nấu hoặc đun nóng dùng trong gia đình, không dùng điện và các bộ phận của các sản phẩm này kg/chiếc 25
74.18.10.90 - - Loại khác kg/chiếc 25
74.18.20.00 - Đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận của chúng kg/chiếc 30