Nhóm 7413
Dây bện tao, cáp, dây tết và các loại tương tự, bằng đồng, chưa được cách điện
Stranded wire, cables, plaited bands and the like, of copper, not electrically insulated
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 74.13.00.11 | - - Cáp | kg | 15 | — |
| 74.13.00.19 | - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 74.13.00.91 | - - Cáp | kg | 0 | — |
| 74.13.00.99 | - - Loại khác | kg | 0 | — |