Nhóm 7412
Phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng đồng (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông)
Copper tube or pipe fittings (for example, couplings, elbows, sleeves)
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 74.12.10.00 | - Bằng đồng tinh luyện | kg | 0 | — |
| 74.12.20.20 | - - Phụ kiện ghép nối cho ống vòi(SEN) | kg | 0 | — |
| 74.12.20.91 | - - - Bằng hợp kim đồng - kẽm (đồng thau) | kg | 0 | — |
| 74.12.20.99 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |