Nhóm 7411
Các loại ống và ống dẫn bằng đồng
Copper tubes and pipes
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 74.11.10.00 | - Bằng đồng tinh luyện | kg | 5 | — |
| 74.11.21.00 | - - Bằng hợp kim đồng - kẽm (đồng thau) | kg | 5 | — |
| 74.11.22.00 | - - Bằng hợp kim đồng - niken (đồng kền) hoặc hợp kim đồng - niken - kẽm (bạc niken) | kg | 5 | — |
| 74.11.29.00 | - - Loại khác | kg | 3 | — |