Nhóm 7410
Đồng lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), với chiều dày (không kể phần bồi) không quá 0,15 mm
Copper foil (whether or not printed or backed with paper, paperboard, plastics or similar backing materials), of a thickness (excluding any backing) not exceeding 0.15 mm
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 74.10.11.10 | - - - Tấm ép lớp được dát phủ đồng dùng làm tấm mạch in (SEN) | kg | 0 | — |
| 74.10.11.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 74.10.12.00 | - - Bằng hợp kim đồng | kg | 0 | — |
| 74.10.21.00 | - - Bằng đồng tinh luyện | kg | 0 | — |
| 74.10.22.00 | - - Bằng hợp kim đồng | kg | 0 | — |