Gateway Express

Nhóm 7409

Đồng ở dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,15 mm

Copper plates, sheets and strip, of a thickness exceeding 0.15 mm

Mã HS chi tiết (8 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
74.09.11.00 - - Dạng cuộn kg 3
74.09.19.00 - - Loại khác kg 0
74.09.21.00 - - Dạng cuộn kg 0
74.09.29.00 - - Loại khác kg 0
74.09.31.00 - - Dạng cuộn kg 0
74.09.39.00 - - Loại khác kg 0
74.09.40.00 - Bằng hợp kim đồng-niken (đồng kền) hoặc hợp kim đồng - niken - kẽm (bạc niken) kg 0
74.09.90.00 - Bằng hợp kim đồng khác kg 0