Gateway Express

Nhóm 7407

Đồng ở dạng thanh, que và dạng hình

Copper bars, rods and profiles

Mã HS chi tiết (5 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
74.07.10.30 - - Dạng hình kg 0
74.07.10.41 - - - Mặt cắt ngang hình vuông hoặc hình chữ nhật kg 5
74.07.10.49 - - - Loại khác kg 5
74.07.21.00 - - Bằng hợp kim đồng - kẽm (đồng thau) kg 0
74.07.29.00 - - Loại khác kg 0