Nhóm 7406
Bột và vảy đồng
Copper powders and flakes
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 74.06.10.00 | - Bột không có cấu trúc lớp | kg | 0 | — |
| 74.06.20.00 | - Bột có cấu trúc lớp; vảy đồng | kg | 0 | — |
Nhóm 7406
Copper powders and flakes
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 74.06.10.00 | - Bột không có cấu trúc lớp | kg | 0 | — |
| 74.06.20.00 | - Bột có cấu trúc lớp; vảy đồng | kg | 0 | — |