Nhóm 7404
Phế liệu và mảnh vụn của đồng
Copper waste and scrap
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 74.04.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn của đồng | kg | 0 | — |
Nhóm 7404
Copper waste and scrap
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 74.04.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn của đồng | kg | 0 | — |