Gateway Express

Nhóm 7403

Đồng tinh luyện và hợp kim đồng, chưa gia công

Refined copper and copper alloys, unwrought

Mã HS chi tiết (7 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
74.03.11.00 - - Ca-tốt và các phần của ca-tốt kg 0
74.03.12.00 - - Thanh để kéo dây kg 0
74.03.13.00 - - Que kg 0
74.03.19.00 - - Loại khác kg 0
74.03.21.00 - - Hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) kg 0
74.03.22.00 - - Hợp kim đồng - thiếc (đồng thanh) kg 0
74.03.29.00 - - Hợp kim đồng khác (trừ các loại hợp kim đồng chủ thuộc nhóm 74.05) kg 0