Nhóm 7402
Đồng chưa tinh luyện; a-nốt đồng dùng cho điện phân tinh luyện
Unrefined copper; copper anodes for electrolytic refining
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 74.02.00.10 | - Đồng xốp (blister copper) | kg | 0 | — |
| 74.02.00.90 | - Loại khác | kg | 0 | — |