Gateway Express

Nhóm 7401

Sten đồng; đồng xi măng hóa (đồng kết tủa)

Copper mattes; cement copper (precipitated copper)

Mã HS chi tiết (2 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
74.01.00.10 - Sten đồng kg 0
74.01.00.20 - Đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) kg 0