Gateway Express

Nhóm 7326

Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép

Other articles of iron or steel

Mã HS chi tiết (13 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
73.26.11.00 - - Bi nghiền và các hàng hóa tương tự dùng cho máy nghiền kg/chiếc 20
73.26.19.00 - - Loại khác kg/chiếc 10
73.26.20.50 - - Lồng nuôi gia cầm và loại tương tự kg/chiếc 20
73.26.20.60 - - Bẫy chuột kg/chiếc 15
73.26.20.70 - - Rèm (blinds) và rèm lưới kg/chiếc 15
73.26.20.90 - - Loại khác kg/chiếc 15
73.26.90.10 - - Bánh lái tàu thủy kg/chiếc 5
73.26.90.20 - - Máng và chén để thu mủ cao su kg/chiếc 10
73.26.90.30 - - Bộ kẹp bằng thép không gỉ đã lắp với măng sông cao su dùng cho các ống không có đầu nối và phụ kiện ghép nối bằng gang đúc(SEN) kg/chiếc 15
73.26.90.60 - - Đèn Bunsen kg/chiếc 15
73.26.90.70 - - Móng ngựa; mấu, gai, đinh móc lắp trên giày để thúc ngựa kg/chiếc 15
73.26.90.91 - - - Hộp đựng thuốc lá điếu kg/chiếc 15
73.26.90.99 - - - Loại khác kg/chiếc 10