Nhóm 7325
Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép
Other cast articles of iron or steel
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 73.25.10.20 | - - Nắp cống, lưới che cống và khung của chúng | kg/chiếc | 20 | — |
| 73.25.10.30 | - - Máng và chén để thu mủ cao su | kg/chiếc | 15 | — |
| 73.25.10.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 15 | — |
| 73.25.91.00 | - - Bi nghiền và các hàng hóa tương tự dùng cho máy nghiền | kg/chiếc | 20 | — |
| 73.25.99.20 | - - - Nắp cống, lưới che cống và khung của chúng | kg/chiếc | 20 | — |
| 73.25.99.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |