Gateway Express

Nhóm 7324

Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép

Sanitary ware and parts thereof, of iron or steel

Mã HS chi tiết (10 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
73.24.10.10 - - Bồn rửa nhà bếp kg/chiếc 20
73.24.10.90 - - Loại khác kg/chiếc 20
73.24.21.10 - - - Bồn tắm có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn (oblong) kg/chiếc 35
73.24.21.90 - - - Loại khác kg/chiếc 35
73.24.29.10 - - - Bồn tắm có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn (oblong) kg/chiếc 35
73.24.29.90 - - - Loại khác kg/chiếc 35
73.24.90.10 - - Dùng cho bệ xí hoặc bệ đi tiểu giật nước (loại cố định) kg/chiếc 20
73.24.90.91 - - - Bộ phận của bồn rửa nhà bếp hoặc bồn tắm kg/chiếc 20
73.24.90.93 - - - Bộ phận của bệ xí hoặc bệ đi tiểu giật nước (loại cố định) kg/chiếc 20
73.24.90.99 - - - Loại khác kg/chiếc 20