Gateway Express

Nhóm 7323

Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép

Table, kitchen or other household articles and parts thereof, of iron or steel; iron or steel wool; pot scourers and scouring or polishing pads, gloves and the like, of iron or steel

Mã HS chi tiết (12 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
73.23.10.00 - Bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự kg/chiếc 25
73.23.91.10 - - - Đồ dùng nhà bếp kg/chiếc 30
73.23.91.20 - - - Gạt tàn thuốc lá kg/chiếc 30
73.23.91.90 - - - Loại khác kg/chiếc 30
73.23.92.00 - - Bằng gang đúc, đã tráng men kg/chiếc 30
73.23.93.10 - - - Đồ dùng nhà bếp kg/chiếc 30
73.23.93.20 - - - Gạt tàn thuốc lá kg/chiếc 30
73.23.93.90 - - - Loại khác kg/chiếc 30
73.23.94.00 - - Bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép, đã tráng men kg/chiếc 30
73.23.99.10 - - - Đồ dùng nhà bếp kg/chiếc 20
73.23.99.20 - - - Gạt tàn thuốc lá kg/chiếc 20
73.23.99.90 - - - Loại khác kg/chiếc 20