Nhóm 7320
Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép
Springs and leaves for springs, of iron or steel
Mã HS chi tiết (10 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 73.20.10.11 | - - - Dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | kg/chiếc | 10 | — |
| 73.20.10.12 | - - - Dùng cho xe có động cơ khác | kg/chiếc | 3 | — |
| 73.20.10.19 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 3 | — |
| 73.20.10.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 3 | — |
| 73.20.20.11 | - - - Dùng cho xe có động cơ | kg/chiếc | 3 | — |
| 73.20.20.12 | - - - Dùng cho máy làm đất | kg/chiếc | 3 | — |
| 73.20.20.19 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 3 | — |
| 73.20.20.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 3 | — |
| 73.20.90.10 | - - Dùng cho xe có động cơ | kg/chiếc | 3 | — |
| 73.20.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 3 | — |