Nhóm 7319
Kim khâu, kim đan, cái xỏ dây, kim móc, kim thêu và các loại tương tự, để sử dụng bằng tay, bằng sắt hoặc thép; ghim băng và các loại ghim khác bằng sắt hoặc thép, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác
Sewing needles, knitting needles, bodkins, crochet hooks, embroidery stilettos and similar articles, for use in the hand, of iron or steel; safety pins and other pins of iron or steel, not elsewhere specified or included
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 73.19.40.10 | - - Ghim băng | kg | 30 | — |
| 73.19.40.20 | - - Các loại ghim khác | kg | 30 | — |
| 73.19.90.10 | - - Kim khâu, kim mạng hoặc kim thêu | kg | 30 | — |
| 73.19.90.90 | - - Loại khác | kg | 30 | — |