Gateway Express

Nhóm 7318

Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép

Screws, bolts, nuts, coach screws, screw hooks, rivets, cotters, cotter-pins, washers (including spring washers) and similar articles, of iron or steel

Mã HS chi tiết (19 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
73.18.11.00 - - Vít đầu vuông kg 5
73.18.12.10 - - - Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm kg 12
73.18.12.90 - - - Loại khác kg 12
73.18.13.00 - - Đinh móc và đinh vòng kg 10
73.18.14.10 - - - Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm kg 12
73.18.14.90 - - - Loại khác kg 12
73.18.15.10 - - - Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm kg 12
73.18.15.90 - - - Loại khác kg 12
73.18.16.10 - - - Cho bu lông có đường kính ngoài của thân không quá 16 mm kg 12
73.18.16.90 - - - Loại khác kg 12
73.18.19.10 - - - Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm kg 12
73.18.19.90 - - - Loại khác kg 12
73.18.21.00 - - Vòng đệm lò xo vênh và vòng đệm hãm khác kg 12
73.18.22.00 - - Vòng đệm khác kg 12
73.18.23.10 - - - Đường kính ngoài không quá 16 mm kg 12
73.18.23.90 - - - Loại khác kg 12
73.18.24.00 - - Chốt hãm và chốt định vị kg 12
73.18.29.10 - - - Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm kg 12
73.18.29.90 - - - Loại khác kg 12