Nhóm 7316
Nhóm 7316
Heading 7316
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 73.16.00.00 | Neo tàu (1), neo móc và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép | kg/chiếc | 3 | — |
Nhóm 7316
Heading 7316
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 73.16.00.00 | Neo tàu (1), neo móc và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép | kg/chiếc | 3 | — |