Nhóm 7315
Xích và các bộ phận của xích, bằng sắt hoặc thép
Chain and parts thereof, of iron or steel
Mã HS chi tiết (14 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 73.15.11.10 | - - - Xích xe đạp hoặc xích xe mô tô | kg/chiếc | 35 | — |
| 73.15.11.91 | - - - - Xích truyền, có độ dài mắt xích từ 6 mm đến 32 mm | kg/chiếc | 3 | — |
| 73.15.11.99 | - - - - Loại khác | kg/chiếc | 3 | — |
| 73.15.12.10 | - - - Xích xe đạp hoặc xích xe mô tô | kg/chiếc | 3 | — |
| 73.15.12.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 3 | — |
| 73.15.19.10 | - - - Xích xe đạp hoặc xích xe mô tô | kg/chiếc | 35 | — |
| 73.15.19.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 3 | — |
| 73.15.20.00 | - Xích trượt | kg/chiếc | 3 | — |
| 73.15.81.00 | - - Nối bằng chốt có ren hai đầu | kg/chiếc | 3 | — |
| 73.15.82.00 | - - Loại khác, ghép nối bằng mối hàn | kg/chiếc | 3 | — |
| 73.15.89.10 | - - - Xích xe đạp hoặc xích xe mô tô | kg/chiếc | 30 | — |
| 73.15.89.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 3 | — |
| 73.15.90.20 | - - Xích xe đạp hoặc xích xe mô tô | kg/chiếc | 30 | — |
| 73.15.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 3 | — |