Gateway Express

Nhóm 7310

Các loại đồ chứa dạng két, thùng phuy, thùng hình trống, hình hộp, lon và các loại đồ chứa tương tự, dùng để chứa mọi loại vật liệu (trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng), bằng sắt hoặc thép, dung tích không quá 300 lít, đã hoặc chưa được lót hoặc được cách nhiệt, nhưng chưa được ghép với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt

Tanks, casks, drums, cans, boxes and similar containers, for any material (other than compressed or liquefied gas), of iron or steel, of a capacity not exceeding 300 l, whether or not lined or heat-insulated, but not fitted with mechanical or thermal equipment

Mã HS chi tiết (12 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
73.10.10.10 - - Được tráng thiếc kg/chiếc 12 —
73.10.10.91 - - - Được đúc, rèn hoặc dập, ở dạng thô kg/chiếc 12 —
73.10.10.99 - - - Loại khác kg/chiếc 12 —
73.10.21.11 - - - - Được tráng thiếc kg/chiếc 15 —
73.10.21.19 - - - - Loại khác kg/chiếc 15 —
73.10.21.91 - - - - Được tráng thiếc kg/chiếc 10 —
73.10.21.99 - - - - Loại khác kg/chiếc 12 —
73.10.29.11 - - - - Được tráng thiếc kg/chiếc 15 —
73.10.29.19 - - - - Loại khác kg/chiếc 15 —
73.10.29.91 - - - - Được tráng thiếc kg/chiếc 10 —
73.10.29.92 - - - - Được đúc, rèn hoặc dập khác, ở dạng thô kg/chiếc 10 —
73.10.29.99 - - - - Loại khác kg/chiếc 10 —