Gateway Express

Nhóm 7307

Phụ kiện ghép nối cho ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông), bằng sắt hoặc thép

Tube or pipe fittings (for example, couplings, elbows, sleeves), of iron or steel

Mã HS chi tiết (19 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
73.07.11.10 - - - Phụ kiện của ống hoặc ống dẫn không có đầu nối (SEN) kg 5
73.07.11.90 - - - Loại khác kg 5
73.07.19.00 - - Loại khác kg 5
73.07.21.10 - - - Có đường kính trong dưới 15 cm kg 5
73.07.21.90 - - - Loại khác kg 5
73.07.22.10 - - - Có đường kính trong dưới 15 cm kg 10
73.07.22.90 - - - Loại khác kg 10
73.07.23.10 - - - Có đường kính trong dưới 15 cm kg 5
73.07.23.90 - - - Loại khác kg 5
73.07.29.10 - - - Có đường kính trong dưới 15 cm kg 5
73.07.29.90 - - - Loại khác kg 5
73.07.91.10 - - - Có đường kính trong dưới 15 cm kg 5
73.07.91.90 - - - Loại khác kg 5
73.07.92.10 - - - Có đường kính trong dưới 15 cm kg 10
73.07.92.90 - - - Loại khác kg 10
73.07.93.10 - - - Có đường kính trong dưới 15 cm kg 5
73.07.93.90 - - - Loại khác kg 5
73.07.99.10 - - - Có đường kính trong dưới 15 cm kg 5
73.07.99.90 - - - Loại khác kg 5