Nhóm 7305
Các loại ống và ống dẫn khác bằng sắt hoặc thép (ví dụ, được hàn, tán bằng đinh hoặc ghép với nhau bằng cách tương tự), có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài trên 406,4 mm
Other tubes and pipes (for example, welded, riveted or similarly closed), having circular cross-sections, the external diameter of which exceeds 406.4 mm, of iron or steel
Mã HS chi tiết (11 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 73.05.11.00 | - - Hàn chìm theo chiều dọc bằng hồ quang | kg | 5 | — |
| 73.05.12.10 | - - - Hàn điện trở (ERW) | kg | 5 | — |
| 73.05.12.90 | - - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 73.05.19.10 | - - - Hàn chìm xoắn hoặc xoắn ốc bằng hồ quang | kg | 10 | — |
| 73.05.19.90 | - - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 73.05.20.00 | - Ống chống sử dụng trong khoan dầu hoặc khí | kg | 5 | — |
| 73.05.31.10 | - - - Ống và ống dẫn bằng thép không gỉ | kg | 5 | — |
| 73.05.31.90 | - - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 73.05.39.10 | - - - Ống dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psi | kg | 10 | — |
| 73.05.39.90 | - - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 73.05.90.00 | - Loại khác | kg | 5 | — |