Nhóm 7304
Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép
Tubes, pipes and hollow profiles, seamless, of iron (other than cast iron) or steel
Mã HS chi tiết (29 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 73.04.11.00 | - - Bằng thép không gỉ | kg | 0 | — |
| 73.04.19.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 73.04.22.10 | - - - Có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | kg | 0 | — |
| 73.04.22.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 73.04.23.10 | - - - Có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | kg | 0 | — |
| 73.04.23.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 73.04.24.10 | - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | kg | 5 | — |
| 73.04.24.20 | - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và có ren ở đầu ống | kg | 0 | — |
| 73.04.24.30 | - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) từ 80.000 psi trở lên, có hoặc không có ren ở đầu ống | kg | 0 | — |
| 73.04.29.10 | - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | kg | 5 | — |
| 73.04.29.20 | - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và có ren ở đầu ống | kg | 0 | — |
| 73.04.29.30 | - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) từ 80.000 psi trở lên, có hoặc không có ren ở đầu ống | kg | 0 | — |
| 73.04.31.10 | - - - Ống chống và ống nối của cần khoan có ren trong và ren ngoài (SEN) | kg | 5 | — |
| 73.04.31.20 | - - - Ống dẫn chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi | kg | 0 | — |
| 73.04.31.40 | - - - Loại khác, có đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượng | kg | 10 | — |
| 73.04.31.90 | - - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 73.04.39.20 | - - - Ống dẫn chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi | kg | 0 | — |
| 73.04.39.40 | - - - Loại khác, có đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượng | kg | 10 | — |
| 73.04.39.90 | - - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 73.04.41.00 | - - Được kéo nguội hoặc cán nguội (ép nguội) | kg | 0 | — |
| 73.04.49.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 73.04.51.10 | - - - Ống chống và ống nối của cần khoan có ren trong và ren ngoài (SEN) | kg | 0 | — |
| 73.04.51.20 | - - - Ống dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psi | kg | 0 | — |
| 73.04.51.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 73.04.59.10 | - - - Ống dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psi | kg | 0 | — |
| 73.04.59.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 73.04.90.10 | - - Ống dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psi | kg | 0 | — |
| 73.04.90.30 | - - Loại khác, có đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượng | kg | 10 | — |
| 73.04.90.90 | - - Loại khác | kg | 5 | — |